give forth
/gɪv fɔrθ/Động từ
- (thông tục) Phát ra, giải phóng cái gì đó.(transitive) To emit or release something.The chimney gave forth a cloud of grey smoke.Ống khói tỏa ra một đám khói xám.Từ đồng nghĩa:deliver
- (Động) Phát ra.(transitive) To emanate.The roses give forth a very heady scent at this time of the year.Vào thời điểm này trong năm, hoa hồng tỏa ra mùi hương rất nồng nàn.
- (thông tục) Phát biểu hoặc công bố.(transitive) To utter or publish.Từ đồng nghĩa:deliver
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish